our
US: /ˈaʊɝ/, /ˈaʊɹ/, /ˈɑɹ/
UK: /ˈaʊə/
English - Vietnamese dictionary
our /'auə/- tính từ sở hữu
- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
- in our opinion: theo ý kiến chúng tôi
- của trẫm (vua chúa...)
- Our Father
- thượng đế
- Our Saviour
- Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa)
- Our Lady
- Đức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa)
- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
Advanced English dictionary
determiner (the possessive form of we)1 belonging to us; connected with us: our daughter / dog / house + We showed them some of our photos. + Our main export is rice. + And now, over to our Rome correspondent ...
2 (Our) used to refer to or address God or a holy person: Our Father (= God) + Our Lady (= the Virgin Mary)
Concise dictionary
'aʊə(r)pron. belonging to us