glottal

US: /ˈɡɫɑtəɫ/

UK: /ɡlˈɒtə‍l/



English - Vietnamese dictionary

glottal /'glɔtl/ (glottic) /'glɔtik/
  • tính từ
    • (giải phẫu) (thuộc) thanh môn

Latest query: glottal terraced occur recognition error sense recognise realise mood salesperson satisfactory government wary depression tinh giản thổn thức tự tin tuberculosis reef nominate