Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
yours
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
yours /jɔ:z/
  • đại từ sở hữu
    • cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
      • this book is yours: quyển sách này là của anh
      • a friend of yours: một trong những người bạn của anh
      • that is no business of yours: đó không phải là việc của anh, việc đó không quan hệ gì đến anh
      • you and yours: ông (anh...) và gia đình (tài sản) của ông (anh...)
      • yours is to hand: thư của anh đã đến tay tôi
      • what is yours?: (thông tục) còn anh thì uống gì?
    • Yours truly (faithfully, sincerely)
      • bạn chân thành của anh (chị...) (công thức cuối thư)
Concise Dictionary
jɔrz ,jʊrz /jɔːz
pron. belonging to you
Advanced English Dictionary
+ pronoun
1 of or belonging to you: Is that book yours? + Is she a friend of yours? + My hair is very fine. Yours is much thicker.
2 (usually Yours) used at the end of a letter before signing your name: (BrE) Yours sincerely / faithfully + (AmE) Sincerely Yours + (AmE) Yours Truly


Random quote: All the world is a stage, And all the men and women merely players.They have their exits and entrances; Each man in his time plays many parts.: William Shakespeare

Latest queries: passer, external, maven, imagine, marker, mischievous, colic, barrier reef, pancake, explicitly, designate, card, performance, brotherhood, doer, plate, oar, hug, ascribe, yours,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news