Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
yah


English - Vietnamese Dictionary
yah /jɑ:/
  • thán từ
    • ái!, úi chà chà!


Random quote: There is no great genius without some touch of madness.: Seneca

Latest queries: eating-house, ghost, metallurgy, underwear, singapore, sophisticated, exhaust pipe, tribalism, megaton, the upper class, tail light, middle-aged, vent, pact, chicano, authorization, remaster, newfoundland, yukon, yah,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net