Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
wrest /rest/
  • danh từ
    • sự vặn mạnh
    • (âm nhạc) chìa khoá lên dây
    • ngoại động từ
      • (+ from, out of) giật mạnh
        • to wrest a sword out of someone's hand: giật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai
      • vặn mạnh
      • (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra
        • to wrest a confession: cố moi ra một lời thú tội
        • to wrest back: giành lại (tự do...)
      • làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)
    Concise Dictionary
    +obtain by seizing forcibly or violently, also metaphorically

    Random quote: Remember that sometimes not getting what you want is a wonderful stroke of luck.: Dalai Lama

    Latest queries: sureness, tooth, stare, effective, concert, pressures, afforded, tier, rand, edict, ballistic missile, prosperous, fuck, times, human resources, ba, embarking, turnaround, obligated, wrested,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news