Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
whitey

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
whitey
  • tính từ
    • trắng nhờ nhờ
    • danh từ
      • (từ Mỹ, khinh) tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng)


    Random quote: Kind words can be short and easy to speak but their echoes are truly endless.: Mother Teresa

    Latest queries: celebrant, colonial, distressing, beast, artless, crash barrier, snore, uterus, offspring, jib, connective, on hand, chrysanthemum, economically, conduct, balance, emptiness, wall, ir-, whitey,

    Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net