Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
warden /'wɔ:dn/
  • danh từ
    • dân phòng
    • cai (nhà lao); hiệu trưởng (trường đại học...); người quản lý (công viên...); tổng đốc, thống đốc
      • the warden of a park: người quản lý công viên
      • the warden of a prison: cai ngục
    • người coi nơi cấm săn bắn ((cũng) game warden)
    • (từ cổ,nghĩa cổ) người gác, người trông nom
Concise Dictionary
wardress|wardens|wardresses'wɔrdn /'wɔːdn
+the chief official in charge of a prison

Random quote: Goals are the fuel in the furnace of achievement.: Brian Tracy

Latest queries: grooming, voluntarily, recurrent, larva, groomer, cub, scalar, larger, putatively, supporters, groom, retirements, moorland, bromide, possible, exterminate, largely, oily, cooler, wardens,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news