Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
vocalise
English - Vietnamese Dictionary
vocalise /'voukəlaiz/
  • ngoại động từ
    • phát âm, đọc
    • (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá
    • nội động từ
      • (âm nhạc) xướng nguyên âm

    Latest queries: extent, Acquisition, POTATO, tea, encounter, screaming, summon, prowess, played, mane, launcher, turn, tip, zither, turn back, eyelid, accurately, inoculate, dine, vocalise,
    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    By Vuong Nguyen