Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
vet /vet/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
    • (thông tục) thầy thuốc thú y
    • ngoại động từ
      • (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
        • to have a horse vetted: đem ngựa cho thú y khám bệnh
      • (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
        • to vet an article: hiệu đính một bài báo
    Thesaurus Dictionary
    examine, review, investigate, scrutinize, inspect, check (out), look over, scan; validate, authenticate; Colloq give (something or someone) the once-over, size up:
    We engaged an expert to vet the definitions of culinary terms for the new dictionary.

    Latest queries: embarrassing, deteriorate, profoundly, leonine, idle, Shielded, betterment, residual, hath, bay leaf, Superior, favorite, Tele, ecstatic, coaming, bilingual, revolver, incense, wealth, vets,
    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    By Vuong Nguyen