Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
value added tax


English - Vietnamese Dictionary
value added tax
  • danh từ
    • VAT thuế giá trị gia tăng (thuế đánh vào sự tăng giá trị của một sản phẩm ở mỗi giai đoạn sản xuất)
Advanced English Dictionary
+ noun
[U] = VAT


Random quote: The beginning of wisdom is found in doubting; by doubting we come to the question, and by seeking we may come upon the truth.: Pierre Abelard

Latest queries: edited, redefined, admittance, irate, refill, highlighter, lots of, don, enjoyable, append, enthusiast, stretch, meets, headmaster, deftness, self-government, birth control, lifer, modal, value added tax,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net