Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
treasure /'treʤə/
  • danh từ
    • bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
      • to amass a treasure: tích luỹ của cải
      • to bury a treasure: chôn của
    • (nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
      • his library contains treasures: tủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
  • ngoại động từ
    • tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
    • (nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
      • I treasure your friendship: tôi rất quý trọng tình bạn của anh
      • he treasures [up] memories of his childhood: anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
Concise Dictionary
+accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
+art highly prized for its beauty or perfection
+any possession that is highly valued by its owner
+a collection of precious things
+hold dear
+be fond of; be attached to

Thesaurus Dictionary
1 wealth, riches, money, fortune, valuables, cash, cache, hoard:
The existence of the treasure came to light only last week.
2 pride (and joy), delight, joy, darling, ideal, apple of (one's) eye, Colloq jewel, gem, prize, find, catch:
Kathy is a treasure and I don't know what we did before we hired her.
3 hold dear, cherish, value, prize, esteem, rate or value highly:
We treasure the signed letter that Churchill wrote to my father. I treasure every moment we can spend together.

Random quote: Set your goals high, and don't stop till you get there.: Bo Jackson

Latest queries: avoidance, quicksilver, ridiculously, standing, stylish, adhesion, jaundice, snorkelling, shipboard, tyrannical, fittings, conferred, theme, redeem, hyponymy, yon, disbelieve, antiquary, concern, treasured,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words