Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
terminable
English - Vietnamese Dictionary
terminable /'tə:minəbl/
  • tính từ
    • có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được
    • có thể huỷ bỏ được (khế ước)
Concise Dictionary
'tɜrmɪnəbl /'tɜːm-
adj.
+capable of being terminated after a designated time

Latest queries: Sink, throb, vase, reclusive, Cause, picturesque, enforcement, composition, fracas, squadron, drawers, inconsistent, dresses, Complimentary, arranged, subjective, tanks, prism, shaky, terminable,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen