Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
  • phó từ
    • cư xử có chừng mực; tỏ ra tự kiềm chế; điều độ
    • có nhiệt độ ôn hoà (khí hậu không nóng quá, không lạnh quá)

Random quote: Formula for success: under promise and over deliver.: Tom Peters

Latest queries: queuing, catch, atheism, preserves, pus, acclaim, definition, ploy, antonym, rattler, shuffleboard, concave, decapitate, passbook, preserves, illustrates, founding, result, undeterred, temperately,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words