Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
swum
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
swum /swim/
  • danh từ
    • sự bơi lội
    • vực sâu nhiều cá (ở sông)
    • tình hình chung, chiều hướng chung
      • to be in the swim: biết được tình hình chung
      • to be out of the swim: không nắm được tình hình chung
      • to put somebody in the swim: cho ai biết tình hình chung
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) swimming-bladder
    • nội động từ swam; swum
      • bơi
        • to swim on one's back: bơi ngửa
        • to swim on one's side: bơi nghiêng
        • to swim across the river: bơi qua sông
      • nổi
        • vegetables swimming in the broth: rau nổi trên mặt nước xuýt
      • lướt nhanh
        • she swam into the room: cô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
      • trông như đang quay tít, trông như đang rập rình
        • everything swam before his eyes: mọi vật như đang quay tít trước mắt nó
      • choáng váng
        • my head swims: đầu tôi choáng váng
      • trần ngập, đẫm ướt
        • eyes swimming with tears: mắt đẫm lệ
    • ngoại động từ
      • bơi, bơi qua
        • to swim a river: bơi qua con sông
        • to swim a race: bơi thi
      • bơi thi với (ai)
        • to swim someone a hundred metres: bơi thi với ai một trăm mét
      • cho bơi (chó, ngựa...)
        • to swim a horse across a stream: cho ngựa bơi qua suối
      • to swim with (down) the tide
        • (xem) tide
      • to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose)
        • (đùa cợt) không biết bơi; chìm nghỉm
    Concise Dictionary
    swam|swimming|swum|swimsswɪm
    noun
    +the act of swimming
    verb
    +travel through water
    +be afloat; stay on a liquid surface; not sink

    Advanced English Dictionary
    past participle of SWIM


    Random quote: Speak when you are angry and you will make the best speech you will ever regret.: Ambrose Bierce

    Latest queries: floozy, exhaust, reel, decision, retrial, residents., taboo, fallout, tuna, carousel, polyglot, fossil fuel, colored, decelerate, otter, scooping, pitch, argue, spain, swum,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news