Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
staled
English - Vietnamese Dictionary
stale /steil/
  • tính từ
    • cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...)
      • stale bread: bánh mì cũ
    • cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...)
      • stale news: tin cũ rích
      • stale joke: câu nói đùa nhạt nhẽo
    • luyện tập quá sức (vận động viên)
    • mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá)
    • (pháp lý) mất hiệu lực (vì không dùng đến)
    • ngoại động từ
      • làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng
      • làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo
      • (pháp lý) làm cho mất hiệu lực
      • nội động từ
        • cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng
        • thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa)
        • (pháp lý) mất hiệu lực
        • nội động từ
          • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) đái (súc vật)
          • danh từ
            • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)
          Concise Dictionary
          stales|staled|staling|staler|staleststeɪl
          verb
          +urinate, of cattle and horses
          adj.
          +showing deterioration from age
          +lacking originality or spontaneity; no longer new
          +no longer new; uninteresting

          Thesaurus Dictionary
          adj.
          1 old, past its prime, unfresh, dry, dried-out, hardened, limp, wilted, withered, flat, sour, turned, (gone) off, mouldy, musty, spoiled, rotten:
          All the food is stale because you failed to wrap it carefully.
          2 old, banal, overused, antiquated, old-fashioned, threadbare, trite, clichéd, unoriginal, hackneyed, stereotyped, tired, weary, boring, tiresome, warmed-over, shop-worn, familiar, stock, well-known, Colloq hand-me-down, Brit reach-me-down:
          These comedians come up with the same old stale jokes year after year.


          Random quote: You cannot be lonely if you like the person you're alone with.: Wayne Dyer

          Latest queries: marshal, jeez, pervert, transcribe, twinkle, copra, action stations, reminded, docked, mudslinging, implicity, accompanied, adlib, disaffection, prole, constrained, fitted, bargain, perished, staled,

          Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

          Optional: 01/2018:Picture Dictionary

          Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

          Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news