Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
splitter /'splitə/
  • danh từ
    • người tách ra, người chia rẽ
    • cái để tách ra, cái để tẽ ra
    • cơn nhức đầu như búa bổ

Random quote: Work out your own salvation. Do not depend on others.: Buddha

Latest queries: ataxic, chefs, shut up, spake, learning, bedfellow, end zone, cuddling, rangy, benefit, interviewee, alley, fear, mathematician, villas, rotating, strike, samaritan, calibre, splitter,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words