Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
spanned
English - Vietnamese Dictionary
span /spæn/
  • thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của spin
  • danh từ
    • gang tay
    • chiều dài (từ đầu này đến đầu kia)
      • span of a bridge: chiều dài của một cái cầu
      • the whole span of Roman history: toàn bộ lịch sử La mã
    • nhịp cầu
      • a bridge of four spans: cầu bốn nhịp
    • khoảng cách ngắn; khoảng thời gian ngắn
      • our life is but a span: cuộc đời chúng ta ngắn chẳng tày gang
    • nhà ươm cây ((có) hai mái
    • cặp (bò, ngựa, lừa...)
    • (hàng không) sải cánh (của máy bay)
    • (hàng hải) nút thòng lọng
    • ngoại động từ
      • băng qua, bắc qua (một con sông)
      • bắc cầu (qua sông)
      • nối (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác) (trí nhớ...)
        • his life spans nearly the whole century: ông ấy sống gần một thế kỷ
      • đo sải, đo bằng gang tay
      • (hàng hải) buộc (cột buồm...) bằng dây chão
      • nội động từ
        • di chuyển theo lối sâu đo
      Concise Dictionary
      spanned|spanning|spansspæn
      noun
      +the complete duration of something
      +the distance or interval between two points
      +two items of the same kind
      +a unit of length based on the width of the expanded human hand (usually taken as 9 inches)
      +a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.
      +the act of sitting or standing astride
      verb
      +to cover or extend over an area or time period
      Thesaurus Dictionary
      n.
      1 bridge, link, stretch, overpass, Chiefly Brit flyover:
      We drove across the entire span in less than five minutes.
      2 course, extent, interval, stretch, period, time, term, spell:
      In the short span of six hours we had crossed the Atlantic.
      v.
      3 cross, stretch over, reach over, extend over, go over, bridge:
      A rude bridge spans the river at Lexington. Their lives spanned more than a century.


      Random quote: Kind words will unlock an iron door.: Turkish proverb

      Latest queries: snort, descant, commanding, crayfish, sitter, graham cracker, dependency, transparent, hula, limerick, award, hyacinth, ghostly, mutual, britain, rebuses, beheld, mishandle, unclean, spanned,

      Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

      Optional: 01/2018:Picture Dictionary

      Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

      Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news