Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
socratic /sɔ'krætik/
  • tính từ
    • (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; theo Xô-crát
      • socratic irony: sự giả vờ kiểu Xô-crát (vờ dốt để cho người khác tha hồ khoe khôn)
  • danh từ
    • người theo Xô-crát; môn đồ của Xô-crát

Random quote: No one has ever become poor by giving.: Anne Frank

Latest queries: team, faith, administration, adult, advocate, exposal, define, advantage, differentiate, component, adversative, automate, available, expand, definite, affectionately, complex, intrinsic, index, socratic,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words