Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
shoal
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
shoal /ʃoul/
  • tính từ
    • nông cạn, không sâu (nước)
    • danh từ
      • chỗ nông, chỗ cạn (nước)
      • bãi cát ngập nước nông
      • (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm
      • nội động từ
        • cạn đi
        • ngoại động từ
          • làm cho nông, làm cho cạn
          • lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn
          • danh từ
            • đám đông, số đông
              • shoals of people: nhiều đám đông người
              • to get letters in shoals: nhận được nhiều thư
            • đàn cá
          Concise Dictionary
          shoals|shoaled|shoalingʃəʊl
          noun
          +a sandbank in a stretch of water that is visible at low tide
          +a stretch of shallow water
          +a large group of fish
          verb
          +make shallow
          +become shallow

          Advanced English Dictionary
          + noun
          1 a large number of fish swimming together as a group: shoals of herring / mackerel + Squid travel in shoals.
          Compare: SCHOOL (9)
          2 a small hill of sand just below the surface of the sea: The boat ran aground on a shoal.


          Random quote: Opportunity is missed by most because it is dressed in overalls and looks like work.: Thomas Edison

          Latest queries: dismal, cook, e book, made, italics, participated, demob, kể, provisions, equine, attach, shake, qualifications, portal, rankle, makes, apropos, illegitimate, saturday, shoal,

          Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

          Optional: 01/2018:Picture Dictionary

          Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

          Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news