Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
sedimentation

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
sedimentation /,sedimen'teiʃn/
  • danh từ
    • sự đóng cặn
    • (địa lý,địa chất) sự trầm tích
Advanced English Dictionary
+ noun
[U] (geology) the process of DEPOSITING (= leaving) sediment


Random quote: I cannot make my days longer so I strive to make them better.: Henry David Thoreau

Latest queries: behaviourism, chapter, loyal, provoke, Ăn, ăn, unassisted, Đểu, reprimand, Địa, dwell, uncommon, đat, challenging, đi, rude, headwaters, biologically, đạo, sedimentation,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net