English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
tự tin
Vietnamese-Vietnamese
tự tin
động từ
tin vào bản thân mình:
tự tin ở sức mình * giọng nói dứt khoát, đầy vẻ tự tin
Latest query:
tự tin
area
book
satisfaction
computer
mountains
tự tin
bibliography
due
error
access
sunbathe
voucher
nadir
cook
photography
disciple
creature
urban
mainly