English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
nhi
Vietnamese-Vietnamese
nhi
danh từ
(
khẩu ngữ
) nhi khoa (nói tắt):
bệnh viện nhi * khoa nhi * bác sĩ nhi
Latest query:
nhi
hiking
ashamed
log
luật
eat
luật
behold
judge
preserve
problem
eat
famous
humans
about
logo
concentrate
crazy
bãi biển
mound