English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
liminal
UK: /lˈɪmɪnəl/
English - Vietnamese dictionary
liminal /'liminəl/
tính từ
(tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kích thích dưới; ở ngưỡng kích thích dưới
Latest query:
liminal
akin
stuck
culprit
waffle
weight
horn
settle
reorganize
deep
latitudinarian
therapeutic
sacrifice
dedicated
granola
plural
criteria
like
n
alias