liminal

UK: /lˈɪmɪnə‍l/



English - Vietnamese dictionary

liminal /'liminəl/
  • tính từ
    • (tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kích thích dưới; ở ngưỡng kích thích dưới

Latest query: liminal akin stuck culprit waffle weight horn settle reorganize deep latitudinarian therapeutic sacrifice dedicated granola plural criteria like n alias