Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
scalp
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
scalp /skælp/
  • danh từ
    • da đầu
    • mảnh da đầu còn tóc (người da đỏ thường lấy của kẻ thù bại trận)
    • mảnh da chó, mảnh da đầu chó sói
    • đầu cá voi (không có hàm dưới)
    • ngọn đồi trọc
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền lãi kiếm được do mua đi bán lại lặt vặt
    • out for scalps
      • đang ở trong một cuộc xung đột; (nghĩa bóng) gây sự, gây gỗ, hung hăng
  • ngoại động từ
    • lột lấy mảnh da đầu (người bại trận)
    • đả kích kịch liệt
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa bịp; ăn trộm
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ (vé rạp hát...) để kiếm chác
    • nội động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ để kiếm chác
    Concise Dictionary
    scalps|scalped|scalpingskælp
    noun
    +the skin that covers the top of the head
    verb
    +sell illegally, as on the black market
    +remove the scalp of

    Advanced English Dictionary
    noun, verb
    + noun
    1 the skin that covers the part of the head where the hair grows: A dry scalp can lead to dandruff.
    2 (in the past) the skin and hair that was removed from the head of a dead enemy by some Native American tribes as a sign of victory
    3 (informal) a symbol of the fact that sb has been defeated or punished: They have claimed some impressive scalps in their bid for the championship.
    + verb [VN]
    1 to remove the skin and hair from the top of an enemy's head as a sign of victory: (figurative, informal) If he finds me here, he'll scalp me!
    2 (AmE) = TOUT
    Collocation Dictionary
    noun

    ADJ.

    itchy | flaky

    VERB + SCALP

    massage | scratch

    SCALP + VERB

    itch | crawl, prickle
    Her scalp crawled with tension.
    | gleam
    His pink scalp gleamed through his sparse hair.

    SCALP + NOUN

    condition, problem
    treatment for hair and scalp problems
    | massage, treatment



    Random quote: Let me tell you the secret that has led me to my goal: my strength lies solely in my tenacity: Louis Pasteur

    Latest queries: technocrat, sweet potato, blood brother, waterproof, reboot, fractional, cortex, discrepancy, directional, day, sublieutenant, far-fetched, ways, must modal, queued, bedrock, accordion, enabling, indivisibility, scalp,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news