Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
scalawag /'skæləwæg/ (scallawag) /'skæləwæg/ (scallywag) /'skæliwæg/
  • danh từ
    • súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
    • người vô dụng, người bộp chộp; người thộn; tên vô lại
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến)
Advanced English Dictionary
+ noun
(AmE, informal) = SCALLYWAG

Random quote: Just trust yourself, then you will know how to live.: Goethe

Latest queries: cracker, tự tử, deadline, underarm, vơ, diked, macabre, furthest, impale, hobble, by-product, reacted, mother, functionary, recirculation, gravedigger, hammering, air terminal, congregational, scalawag,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news