Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
sơ đồ
English - Vietnamese Dictionary
s o s /,es, ou'es/
  • danh từ
    • hiệu báo nguy SOS (tàu biển, máy bay...)
    • sự báo tin (qua đài phát thanh) cho người có bà con ốm nặng
    • sự nguy kịch, sự cần cấp cứu

Latest queries: aches, hip hop, overlay, Me, irrational, ambiguous, zoology, Blond, somebody, delay, self-assured, catalogue, demigod, syllabus, raisin, Portfolio, services, neatness, carve, sơ đồ,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen