Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
riboflavin

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
riboflavin
  • danh từ
    • vitamin B 2 (có trong thịt, cá, sữa, rau xanh giúp cho sự phát triển của con người)


Random quote: Almost everything comes from nothing.: Henri Amiel

Latest queries: recognizable, agent, crowd, stub, wretched, frisbee, dedicated, glider, wavered, call-on, monogamous, curtly, admire, locale, supped, grubby, answering, smudge, bible, riboflavin,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net