Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
repackage


English - Vietnamese Dictionary
repackage
  • danh từ
    • xem repack
    • sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)


Random quote: Can miles truly separate you from friends... If you want to be with someone you love, aren't you already there?: Richard Bach

Latest queries: broad-minded, narrator, churchgoer, codeine, sceptre, clothes peg, impoverishment, sensationalize, informant, raillery, interlink, unionize, candidate, items, overhead, marionette, servile, deterred, route, repackage,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net