Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
remount
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
remount /ri:'maunt/
  • danh từ
    • ngựa để thay đổi
    • (quân sự) số ngựa để thay thế, số ngựa cung cấp thêm (cho một đơn vị quân đội)
    • ngoại động từ
      • lên lại, lại trèo lên (ngựa, xe đạp, đồi...)
      • thay ngựa, cung cấp thêm ngựa (cho một đơn vị quân đội...)
        • to remount a regiment: cung cấp thêm ngựa cho một trung đoàn
    • nội động từ
      • đi ngược lại (thời gian nào đó...)
      • lại lên ngựa
    Advanced English Dictionary
    + verb
    1 [V, VN] to get on a horse, bicycle, etc. again after getting off it or falling off it
    2 [VN] to organize and begin sth a second time


    Random quote: Silence is a fence around wisdom.: German proverb

    Latest queries: yells, irremediable, mainland, pronominal, mutter, accountancy, yielding, buy, orderly, manifesto, corroborate, yummy, action group, drinking, mantle, zipper, activities, maraschino, zircon, remount,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news