Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
reeved
English - Vietnamese Dictionary
reeve /ri:v/
  • danh từ
    • (sử học) thị trưởng; quận trưởng
    • chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)
    • ngoại động từ rove, reeved
      • luồn, xỏ (dây...)
        • to reeve a rope: luồn dây (qua ròng rọc...)
      • (+ in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái gì) bằng cách luồn qua
      • (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)

    Latest queries: did, public, ít, eloquent, stoker, many, lychee, roadblock, interment, tempt, imply, doubtful, đat, accustomed, Maturity, Slob, necessaries, even, stricken, reeved,
    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    By Vuong Nguyen