Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
reeved
English - Vietnamese Dictionary
reeve /ri:v/
  • danh từ
    • (sử học) thị trưởng; quận trưởng
    • chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)
    • ngoại động từ rove, reeved
      • luồn, xỏ (dây...)
        • to reeve a rope: luồn dây (qua ròng rọc...)
      • (+ in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái gì) bằng cách luồn qua
      • (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)


    Random quote: If you think you can, you can. And if you think you can't, you're right.: Henry Ford

    Latest queries: leisure, lychee, fullest, landfill, caulking, burgeon, spice, burgeon, interment, đat, unrealistic, inductive, fracas, slob, instrument, fair, vexing, dysfunction, causes, reeved,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news