Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
rat /ræt/
  • danh từ
    • (động vật học) con chuột
    • (chính trị) kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn
    • công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách
      • lóng rats!: chuyện vô lý! chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy!
    • to give somebody rats
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi bới ai, la mắng ai
    • like a drowned rat
      • (xem) drown
    • like a rat in a hole
      • trong tình trạng bế tắc không lối thoát
    • to smell a rat
      • (xem) smell
  • nội động từ
    • bắt chuột, giết chuột
    • (chính trị) bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn
    • (nghĩa bóng) phản bội, bỏ rơi
      • to rat on a pal: phản bạn, bỏ rơi bạn
    • không tham gia đình công
    • ngoại động từ
      • (như) drat
    Concise Dictionary
    +any of various long-tailed rodents similar to but larger than a mouse
    +someone who works (or provides workers) during a strike
    +a person who is deemed to be despicable or contemptible
    +one who reveals confidential information in return for money
    +a pad (usually made of hair) worn as part of a woman's coiffure
    +desert one's party or group of friends, for example, for one's personal advantage
    +employ scabs or strike breakers in
    +take the place of work of someone on strike
    +give (hair) the appearance of being fuller by using a rat
    +catch rats, especially with dogs
    +give away information about somebody

    Random quote: A lot of people give up just before theyre about to make it. You know you never know when that next obstacle is going to be the last one.: Chuck Norris

    Latest queries: quicksilver, rocking, strap, money-back guarantee, disperse, exonerate, stored, beefcake, railroad, shopping, cast, red-handed, railroad, meteorite, ringlet, guest, hammer, kick, vice, rats,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news