Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
rafter /'rɑ:fiə/
  • danh từ
    • (như) raftsman
    • (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
      • from cellar to rafter: khắp nhà; từ nền đến nóc
  • ngoại động từ
    • lắp rui (vào mái nhà)
    • cày cách luống (một miếng đất)
    • danh từ
      • người lái bè; người lái mảng
      • người đóng bè; người đóng mảng
    Concise Dictionary
    rafters'ræftə(r) /rɑːf-
    +one of several parallel sloping beams that support a roof
    +someone who travels by raft
    +provide (a ceiling) with rafters
    Advanced English Dictionary
    + noun
    [C, usually pl.] one of the sloping pieces of wood that support a roof

    Random quote: Let the beauty of what you love be what you do.: Rumi

    Latest queries: ancestors, site, anodyne, deafening, sunni, cloudy, signs, mobilize, television, adult education, frill, đat, unchecked, dogs, urban, residence, broadsword, cheesecake, tramp, rafter,
    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018: Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018: List of Academic Words