Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
pulmonary /'pʌlmənəri/
  • tính từ
    • (thuộc) phổi, có liên quan đến phổi
      • pulmonary artery: động mạch phổi
      • pulmonary disease: bệnh phổi
    • có phổi, có bộ phận giống phổi
    • bị bệnh phổi, bị đau phổi
Concise Dictionary
'pʊlmənerɪ /'pʌlmənrɪ
+relating to or affecting the lungs
Advanced English Dictionary
+ adjective
[only before noun] (medical) connected with the lungs: pulmonary disease + the pulmonary artery

Latest queries: connectivity, mousse, prerequisite, godlike, Masquerade, transfusion, firefighter, professorship, involute, rapacious, kindness, still, insatiable, soupy, egoist, cable, novel, jă, now, pulmonary,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen