Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
precent
English - Vietnamese Dictionary
precent /pri:'sent/
  • nội động từ
    • làm người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
    • ngoại động từ
      • lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)


    Random quote: The truest greatness lies in being kind, the truest wisdom in a happy mind.: Ella Wilcox

    Latest queries: portmanteau, diviner, relocate, presumptive, chopper, pretentious, liven, steep, voile, handmade, grizzly, champion, dynamite, policing, piped, punctilious, elfin, liquefaction, qư, precent,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news