Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
porches
English - Vietnamese Dictionary
porch /pɔ:tʃ/
  • danh từ
    • cổng (ra vào); cổng vòm
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lang
    • (the porch) cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non
Concise Dictionary
porchespɔrtʃ /pɔː-
noun
+a structure attached to the exterior of a building often forming a covered entrance


Random quote: Your work is to discover your world and then with all your heart give yourself to it.: Buddha

Latest queries: juice, parish, hightail, emphasis, lyricism, rooftop, maneuver, gill, asymmetric, outraged, adamant, overdraw, guest, boil over, paramour, restrictive practices, portable, powerful, evocative, porches,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news