Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
poach
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
poach /poutʃ/
  • ngoại động từ
    • bỏ vô chần nước sôi; chần nước sôi (trứng)
    • ngoại động từ
      • (+ into) thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì)
      • giẫm nát (cỏ...); giẫm lầy (đất...) (ngựa...)
      • săn trộm, câu trộm
        • to poach hares: săn trộm thỏ rừng
      • xâm phạm (tài sản người khác)
      • (thể dục,thể thao) đánh (bóng quần vợt) lấn phần sân đồng đội
      • dở ngón ăn gian để đạt (thắng lợi trong cuộc đua...)
      • nội động từ
        • bị giẫm lầy (đất)
        • săn trộm, câu trộm (ở khu vực cấm...)
        • xâm phạm
          • to poach on a neighbour's land: xâm phạm đất đai của người bên cạnh
        • (thể dục,thể thao) đánh bóng lấn phần sân đồng đội (quần vợt)
        • dở ngón ăn gian (trong cuộc chạy đua...)
      Advanced English Dictionary
      + verb
      1 [VN] to cook food, especially fish, gently in a small amount of liquid: poached salmon
      2 [VN] to cook an egg gently in nearly boiling water after removing its shell
      3 to illegally hunt birds, animals or fish on sb else's property or without permission: [VN] The elephants are poached for their tusks. [also V]
      4 ~ (sb/sth) (from sb/sth) to take and use sb/sth that belongs to sb/sth else, especially in a secret, dishonest or unfair way: [VN] The company poached the contract from their main rivals. + Several of our employees have been poached by a rival firm. + [V] I hope I'm not poaching on your territory (= doing sth that is actually your responsibility).


      Random quote: He who angers you conquers you.: Elizabeth Kenny

      Latest queries: laurel, synthetics, irresistible, host, cup, ecstatic, brainwash, denominations, unasked, prod, several, proscribe, blunt, cozy, resent, criteria, distance, six, premises, poach,

      Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

      Optional: 01/2018:Picture Dictionary

      Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

      Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news