Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
pimiento


English - Vietnamese Dictionary
pimiento
  • danh từ
    • ớt ngọt


Random quote: They can conquer who believe they can.: Virgil

Latest queries: inevitable, infer, eagle, infrastructure, uncontested, inherent, inhibit, initial, initiate, injure, antiviral, lifeline, innovate, energy, liquidity, existence, input, insert, insight, pimiento,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net