Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
pic
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
pic
  • Một loại đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ tệp đó có chứa một đồ hình theo khuôn thức Lotus PIC, khuôn thức mà Lotus 1 - 2 - 3 dùng để cất giữ các đồ thị kinh doanh
Advanced English Dictionary
+ noun
(informal) a picture


Random quote: It is not uncommon for people to spend their whole life waiting to start living.: Eckhart Tolle

Latest queries: divider, lutheran, scientists, doodah, tenderfoot, lasagna, downturn, dropper, dss, dumbest, irreplaceable, dump truck, rainbow, encrypted, rainbow, dump, duodenum, duress, insulin, pic,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news