Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
peter

UK | US


English - Vietnamese Dictionary
peter /'pi:tə/
  • nội động từ
    • (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)
    • cạn (sông)
    • hết xăng (ô tô...)
    • cạn túi, cháy túi, hết sạch
    • to peter out
      • đuối dần, mất dần
Advanced English Dictionary
+ noun
Idioms see ROB


Random quote: Ask yourself the secret of your success. Listen to your answer, and practice it.: Richard Bach

Latest queries: waste, woken, wreck, glandular, affair, avocet, batter, clever, howsoever, commix, autocracy, fillip, intern, disinclined, knight, leaved, losses, marble, minder, peter,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net