Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
parameter
UK | US

English - Vietnamese Dictionary
parameter
  • thông số, tham số
  • p. of distribution tham số phân phối
  • p. of location (thống kê) tham số vị trí
  • age p. tham số tuổi, tham số tăng
  • characteristic p. tham số đặc trưng
  • conformal p. tham số bảo giác
  • differential p. tham số vi phân
  • dimensionless p. tham số không thứ nguyên
  • direction p. tham số chỉ phương
  • geodesic p. tham số trắc địa
  • incidental p. (thống kê) các tham số không cốt yếu
  • isometric p. tham số đẳng cự
  • local p. (giải tích) tham số địa phương
  • lumped p. (điều khiển học) tham số tập trung
  • mean p. tham số trung bình
  • mixed differential p. tham số vi phân hỗn tạp
  • nuisance p. (thống kê) tham số trở ngại
  • program(me) p. tham số chương trình
  • statistic (al) p. tham số thống kê
  • stray p. tham số parazit
  • superfluous p. tham số thừa
  • time-varying p. (điều khiển học) tham số thay đổi theo thời gian
  • uniformizing p. tham số đơn trị hoá
Concise Dictionary
parameterspə'ræmɪtə(r)
noun
+a constant in the equation of a curve that can be varied to yield a family of similar curves
+any factor that defines a system and determines (or limits) its performance
+a quantity (such as the mean or variance) that characterizes a statistical population and that can be estimated by calculations from sample data

Advanced English Dictionary
+ noun
[usually pl.] something that decides or limits the way in which sth can be done: to set / define the parameters + We had to work within the parameters that had already been established.

Latest queries: domain, consequent, cease, medium, detect, specify, stab, finite, convince, successor, interpret, April, diverse, consequent, revoke, riches, drink, transfer, solemnly, parameter,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

By Vuong Nguyen