Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
oversize
English - Vietnamese Dictionary
oversize /'ouvəvəsaiz/
  • danh từ
    • vật ngoại khổ
    • vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
    • tính từ+ (oversized) /'ouvəvəsaizd/
      • quá khổ, ngoại khổ
      • trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)


    Random quote: If you accept the expectations of others, especially negative ones, then you never will change the outcome.: Michael Jordan

    Latest queries: generative, trade, gin, wet blanket, ball, gingivitis, giro, goblets, reasonable, golly, flight, write-in, greatly, soak, hatch, ask, chaste, haute couture, self-reliant, oversize,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news