Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
English - Vietnamese Dictionary
miracle /'mirəkl/
  • danh từ
    • phép mầu, phép thần diệu
    • điều thần diệu, điều huyền diệu
    • điều kỳ lạ, kỳ công
      • a miracle of ingenuity: một sự khéo léo kỳ lạ
      • a miracle of architecture: một kỳ công của nền kiến trúc
    • (sử học) kịch thần bí ((cũng) miracle play)
    • to a miracle
      • kỳ diệu
Concise Dictionary
+any amazing or wonderful occurrence
+a marvellous event manifesting a supernatural act of God

Random quote: One who is too insistent on his own views, finds few to agree with him.: Lao Tzu

Latest queries: heck, origami, livable, parting, revolve, casement, anomalous, lock, refract, ex-service woman, lodge, tortilla, charge, through, in turn, awaken, invade, sensation, lonely, miracles,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news