Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
loaves /louf/
  • danh từ, số nhiều loaves /louvz/
    • ổ bánh mì
    • cối đường (khối đường hình nón)
    • bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
    • (từ lóng) cái đầu
    • half a loaf is better than no bread
      • có ít còn hơn không
    • loaves and fishes
      • bổng lộc
    • to use one's loaf
      • vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
  • nội động từ
    • cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)
    • danh từ
      • sự đi chơi rong; sự lười nhác
        • to be on the loaf: đi chơi rong
    • động từ
      • đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác
    Concise Dictionary
    +a shaped mass of baked bread
    +be lazy or idle
    +be about

    Thesaurus Dictionary
    1 brick, cake, block, chunk; lump, cube:
    We could do with an extra loaf of bread.
    2 head, sense, brains, Colloq noggin, noodle, block, bean, Brit noddle, Slang Brit chump:
    Use your loaf!
    1 lounge (about or around), loiter, idle, laze, lie about or around, take it easy, vegetate, watch the grass grow, Colloq US lallygag or lollygag, Slang Brit skive, Military scrimshank, US goof off, US military gold-brick, Taboo Slang US fuck off, fuck the dog:
    There are always some youngsters loafing about in the park.
    2 loaf away. waste, fritter away, idle away:
    He loafs away all his time watching the telly.
    Advanced English Dictionary
    plural of LOAF

    Random quote: To see things in the seed, that is genius.: Lao Tzu

    Latest queries: domesticate, semen, swimmer, snapshot, weeknight, equality, dentures, scribe, airway, sikh, sliver, ringlet, skinny, harassment, thistledown, neuter, thorough, appliance, maternal, loaves,
    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018: Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018: List of Academic Words