Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
livability

English - Vietnamese Dictionary
livability /'livəblnis/ (livability) /,livə'biliti/
  • danh từ
    • tính có thể ở được
    • sự đáng sống; sự có thể sống được
    • sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống


Random quote: Chaos is inherent in all compounded things. Strive on with diligence.: Buddha

Latest queries: intervene, seabed, wagtail, junkie, serbia, cough, daresay, slap, edict, orphan, arcs, dependant, exaggeration, tyranny, greenfield, barrow, bothersome, tavern, gallows humour, livability,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words