Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
lion /'laiən/
  • danh từ
    • con sư tử
    • (thiên văn học) (Lion) cung Sư tử
    • (số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm
      • to see the lions: đi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ (ở một nơi nào)
    • người nổi danh, người có tiếng; người tai mắt, người được nhiều nơi mời mọc
    • người gan dạ
    • (Lion) quốc huy nước Anh
      • the British Lion: nước Anh nhân cách hoá
    • lion in the path (way)
      • vật chướng ngại, vật chướng ngại tưởng tượng
    • lion's share
      • phần lớn nhất, phần của kẻ mạnh
    • lion's skin
      • sự can đảm ngoài mặt
    • lion of the day
      • người mà thiên hạ đều chú ý
    • to rush into the lion's mouth
      • to put (run) one's head into the lion's mouth
        • lao đầu vào chỗ nguy hiểm, lao đầu vào chỗ chết
      • to twist the lion's tail
        • chửi (chế giễu) nước Anh (nhà báo ngoại quốc, nhất là Mỹ)
Concise Dictionary
+large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male
+a celebrity who is lionized (much sought after)
+(astrology) a person who is born while the sun is in Leo
+the fifth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about July 23 to August 22

Advanced English Dictionary
+ noun
a large powerful animal of the cat family, that hunts in groups and lives in parts of Africa and southern Asia. Lions have yellowish-brown fur and the male has a MANE (= long thick hair round its neck).
Compare: LIONESS
Idioms: the lion's den a difficult situation in which you have to face a person or people who are unfriendly or aggressive towards you
the lion's share (of sth) (BrE) the largest or best part of sth when it is divided
more at BEARD v.
Collocation Dictionary




growl, purr, roar | attack sb, maul sb | catch sth, hunt sth (down) | kill sb/sth | prowl


cub | tamer


a lion's mane

Random quote: Beware of missing chances; otherwise it may be altogether too late some day.: Franz Liszt

Latest queries: strips, bookmobile, divergent, challenges, robin, lebanon, tussock, belly, cremated, relocation, cfc, economical, designedly, characterise, miserly, fluster, alliance, during, slopping, lion,

Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018:Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news