Từ điển trực tuyến - Online Dictionary

English - Vietnamese Dictionary
labor /'leibə/ (labor) /'leibə/
  • danh từ
    • lao động
      • manual labour: lao động chân tay
    • công việc, công việc nặng nhọc
      • labour of great difficulty: một công việc rất khó khăn
      • the labours of Hercules; Herculian labours: những công việc đòi hỏi phải có sức khoẻ phi thường
    • tầng lớp lao động, nhân công
      • labour and capital: lao động và tư bản; thợ và chủ
      • shortage of labour: tình trạng thiếu nhân công
    • đau đẻ
      • a woman in labour: người đàn bà đau đẻ
    • lost labour
      • những cố gắng vô ích, những nỗ lực uổng công
  • nội động từ
    • gắng công, nỗ lực, dốc sức
      • to labour for the happiness of mankind: nỗ lực vì hạnh phúc của loài người
      • to labour at a task: dốc sức hoàn thành nhiệm vụ
    • di chuyển chậm chạp, di chuyển khó khăn; lắc lư tròng trành trên biển động
    • (+ under) bị giày vò, quằn quại, chịu đau đớn; là nạn nhân của
      • to labour under a disease: bị bệnh tật giày vò
      • to labour under a delusion: bị một ảo tưởng ám ảnh
    • đau khổ
    • ngoại động từ
      • dày công trau dồi; chuẩn bị kỹ lưỡng; bàn bạc chi tiết
        • to labour a point: bàn bạc chi tiết một vấn đề
    Concise Dictionary
    +productive work (especially physical work done for wages)
    +a social class comprising those who do manual labor or work for wages
    +concluding state of pregnancy; from the onset of labor to the birth of a child
    +an organized attempt by workers to improve their status by united action (particularly via labor unions) or the leaders of this movement
    +a political party formed in Great Britain in 1900; characterized by the promotion of labor's interests and the socialization of key industries
    +the federal department responsible for promoting the working conditions of wage earners in the United States; created in 1913
    +any piece of work that is undertaken or attempted
    +strive and make an effort to reach a goal
    +work hard
    +undergo the efforts of childbirth

    Advanced English Dictionary
    (AmE) = LABOUR

    Random quote: I cannot always control what goes on outside. But I can always control what goes on inside.: Wayne Dyer

    Latest queries: overlord, saddle, puppet, coffee, weak, http, owners, ow, valueless, dormer, vastly, petroleum, raver, tabloid, chuck, biometric, situate, alma, adult, labor,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news