Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
knowable

English - Vietnamese Dictionary
knowable /'nouəbl/
  • tính từ
    • có thể biết được
    • có thể nhận thức được; có thể nhận ra được


Random quote: Do more than dream: work.: William Arthur Ward

Latest queries: ventilate, reborn, escalating, vascular, alpine, forfeited, underwear, refund, remain, knowledge, goth, alfresco, shiner, treasurer, nary, sicker, corking, ben, repairman, knowable,
Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

Optional: 01/2018: Picture Dictionary

Updated: 05/06/2018: List of Academic Words