Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
knickknack


English - Vietnamese Dictionary
knickknack
  • danh từ
    • đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa)


Random quote: Life is really simple, but we insist on making it complicated.: Confucius

Latest queries: put down, steno, prostrate, horsewoman, pushed, hunker, squadrons, kyushu, pursue, varied, bomber, clunk, purgatory, admire, indecipherable, pup, pirated, paper clip, punctuation, knickknack,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net