Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
kart


English - Vietnamese Dictionary
kart
  • danh từ
    • ô tô đua rất nhỏ


Random quote: The cure for boredom is curiosity. There is no cure for curiosity.: Ellen Parr

Latest queries: fuck, excreted, peekaboo, migrant, mackerel, air, voracious, tartar, hooker, snifter, groups, smocking, civil engineering, biodiversity, cedilla, antithesis, tit, corsair, paddling, kart,

Ra mắt công cụ luyện ngữ âm tại: https://ipa.tudien.net