Từ điển trực tuyến - Online Dictionary
jaundice
US

English - Vietnamese Dictionary
jaundice /'dʤɔ:ndis/
  • danh từ
    • (y học) bệnh vàng da
    • (nghĩa bóng) cách nhìn lệch lạc thành kiến; sự hằn học, sự ghen tức
    • ngoại động từ
      • làm mắc bệnh vàng da
      • (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm hằn học, làm ghen tức
        • with a jaundiced eye: với con mắt ghen tức
    Advanced English Dictionary
    + noun
    [U] a medical condition in which the skin and the white parts of the eyes become yellow


    Random quote: When you learn, teach. When you get, give.: Maya Angelou

    Latest queries: firefight, delivery, cooker, get-up, brownie, ostracism, limitless, shitless, dear, scalawag, overheated, simultaneous, airy, burgle, laundromat, provisions, stay, pertain to, encapsulate, jaundice,

    Updated: 14/03/2018: A new open-source Javascript engine/library named Howler has been employed to handle audiofile. Enjoy pronunciation!

    Optional: 01/2018:Picture Dictionary

    Updated: 05/06/2018:List of Academic Words

    Updated: 03/2019: Learning by reading annotated text, reliable state of art and updated news